Chi tiết đội bóng

Thành Lập: 1901
Sân VĐ: N/A
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Czech Republic
Tên ngắn gọn CZE
Năm thành lập 1901
Sân vận động N/A

Chưa có lịch thi đấu sắp tới

Tháng 06/2016
Tháng 03/2019
Euro Championship Euro Championship
Tháng 06/2019
Tháng 09/2019
Tháng 10/2019
Euro Championship Euro Championship
Tháng 11/2019
Tháng 06/2021
Tháng 07/2021
Euro Championship Euro Championship
Tháng 06/2024
BXH Euro Championship
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Austria Austria 3 0 6
01 Romania Romania 3 0 4
01 Netherlands Netherlands 3 0 4
01 England England 3 0 5
01 Portugal Portugal 3 0 6
01 Spain Spain 3 0 9
01 Germany Germany 3 0 7
02 Switzerland Switzerland 3 0 5
02 Georgia Georgia 3 0 4
02 France France 3 0 5
02 Italy Italy 3 0 4
02 Türkiye Türkiye 3 0 6
02 Belgium Belgium 3 0 4
02 Denmark Denmark 3 0 3
03 Slovakia Slovakia 3 0 4
04 Ukraine Ukraine 3 0 4
04 Poland Poland 3 0 1
04 Czech Republic Czech Republic 3 0 1
04 Serbia Serbia 3 0 2
04 Albania Albania 3 0 1
04 Scotland Scotland 3 0 1
04 Slovenia Slovenia 3 0 3
05 Hungary Hungary 3 0 3
06 Croatia Croatia 3 0 2
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
23 M. Sadílek Czechia
18 V. Černý Czechia
14 P. Schick Czechia
14 J. Brabec Czechia
24 M. Havel Czechia
15 T. Chorý Czechia
18 J. Bořil Czechia
5 V. Coufal Czechia
20 A. Král Czechia
19 T. Vlček Czechia
30 J. Zelený Czechia
8 L. Masopust Czechia
23 P. Ševčík Czechia
28 T. Souček Czechia
3 T. Holeš Czechia
7 V. Kušej Czechia
72 A. Barák Czechia
16 M. Jedlička Czechia
23 A. Hložek Czechia
17 P. Stronati Czechia
32 O. Lingr Czechia
21 D. Douděra Czechia
24 A. Mandous Czechia
21 V. Jemelka Czechia
13 M. Chytil Czechia
23 L. Kalvach Czechia
15 O. Zmrzlý Czechia
25 J. Kuchta Czechia
36 J. Staněk Czechia
17 L. Provod Czechia
31 P. Šulc Czechia
18 L. Krejčí Czechia
12 A. Zadražil Czechia
31 T. Čvančara Czechia
9 J. Kliment Czechia
23 J. Markovič Czechia
4 D. Zima Czechia
19 D. Jurásek Czechia
17 M. Kovář Czech Republic
8 L. Červ Czechia
1 V. Jaroš Czechia
29 R. Hranáč Czechia
35 M. Jurásek Czechia
31 A. Kinský Czechia
5 J. Boula Czechia
2 M. Vitík Czechia
4 A. Gabriel Czechia
32 M. Ryneš Czechia
10 M. Šín Czechia
not-found

Không có thông tin