Chi tiết đội bóng
Thành Lập:
2005
Sân VĐ:
LNK Sporta Parks
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Rīgas FS
Tên ngắn gọn
Năm thành lập
2005
Sân vận động
LNK Sporta Parks
Chưa có lịch thi đấu sắp tới
Tháng 07/2019
UEFA Europa League
Tháng 08/2020
UEFA Europa League
Tháng 07/2022
UEFA Champions League
Tháng 07/2024
UEFA Champions League
Tháng 08/2024
UEFA Champions League
UEFA Europa League
Tháng 09/2024
Tháng 10/2024
UEFA Europa League
Tháng 11/2024
UEFA Europa League
Tháng 12/2024
UEFA Europa League
Tháng 01/2025
UEFA Europa League
Tháng 07/2025
UEFA Champions League
Tháng 08/2025
BXH UEFA Europa League
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Lyon
|
7 | 0 | 18 |
| 01 |
Lazio
|
8 | 0 | 19 |
| 02 |
Aston Villa
|
7 | 0 | 18 |
| 02 |
Athletic Club
|
8 | 0 | 19 |
| 03 |
Manchester United
|
8 | 0 | 18 |
| 03 |
SC Freiburg
|
7 | 0 | 17 |
| 04 |
Tottenham
|
8 | 0 | 17 |
| 04 |
FC Midtjylland
|
7 | 0 | 16 |
| 05 |
Eintracht Frankfurt
|
8 | 0 | 16 |
| 05 |
SC Braga
|
7 | 0 | 16 |
| 06 |
AS Roma
|
7 | 0 | 15 |
| 07 |
Olympiakos Piraeus
|
8 | 0 | 15 |
| 07 |
Ferencvarosi TC
|
7 | 0 | 15 |
| 08 |
Real Betis
|
7 | 0 | 14 |
| 09 |
FC Porto
|
7 | 0 | 14 |
| 09 |
Bodo/Glimt
|
8 | 0 | 14 |
| 10 |
Anderlecht
|
8 | 0 | 14 |
| 10 |
Genk
|
7 | 0 | 13 |
| 11 |
FK Crvena Zvezda
|
7 | 0 | 13 |
| 12 |
PAOK
|
7 | 0 | 12 |
| 12 |
Ajax
|
8 | 0 | 13 |
| 13 |
VfB Stuttgart
|
7 | 0 | 12 |
| 13 |
Real Sociedad
|
8 | 0 | 13 |
| 14 |
Galatasaray
|
8 | 0 | 13 |
| 14 |
Celta Vigo
|
7 | 0 | 12 |
| 15 |
Bologna
|
7 | 0 | 12 |
| 16 |
Nottingham Forest
|
7 | 0 | 11 |
| 17 |
Plzen
|
7 | 0 | 11 |
| 18 |
Fenerbahçe
|
7 | 0 | 11 |
| 19 |
AZ Alkmaar
|
8 | 0 | 11 |
| 19 |
Panathinaikos
|
7 | 0 | 11 |
| 20 |
Dinamo Zagreb
|
7 | 0 | 10 |
| 21 |
Lille
|
7 | 0 | 9 |
| 21 |
Union St. Gilloise
|
8 | 0 | 11 |
| 22 |
Brann
|
7 | 0 | 9 |
| 23 |
Twente
|
8 | 0 | 10 |
| 23 |
BSC Young Boys
|
7 | 0 | 9 |
| 24 |
Celtic
|
7 | 0 | 8 |
| 25 |
Ludogorets
|
7 | 0 | 7 |
| 26 |
Feyenoord
|
7 | 0 | 6 |
| 26 |
IF Elfsborg
|
8 | 0 | 10 |
| 27 |
1899 Hoffenheim
|
8 | 0 | 9 |
| 27 |
FC Basel 1893
|
7 | 0 | 6 |
| 28 |
Red Bull Salzburg
|
7 | 0 | 6 |
| 28 |
Beşiktaş
|
8 | 0 | 9 |
| 29 |
FCSB
|
7 | 0 | 6 |
| 30 |
GO Ahead Eagles
|
7 | 0 | 6 |
| 30 |
Slavia Praha
|
8 | 0 | 5 |
| 31 |
Sturm Graz
|
7 | 0 | 4 |
| 32 |
Rangers
|
7 | 0 | 4 |
| 32 |
Rīgas FS
|
8 | 0 | 5 |
| 33 |
Nice
|
7 | 0 | 3 |
| 34 |
Dynamo Kyiv
|
8 | 0 | 4 |
| 34 |
Utrecht
|
7 | 0 | 1 |
| 35 |
Malmo FF
|
7 | 0 | 1 |
| 36 |
Qarabag
|
8 | 0 | 3 |
| 36 |
Maccabi Tel Aviv
|
7 | 0 | 1 |
| Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
|---|---|---|
| - | F. Konate | |
| - | M. Saidy |
2025-01-01
F. Orols
BFC Daugavpils
Chưa xác định
2025-01-01
D. Cucurs
Tukums
Chưa xác định
2024-08-03
D. Cucurs
Tukums
Cho mượn
2024-07-08
L. Silagadze
FK Liepaja
Chuyển nhượng tự do
2024-07-04
D. Balodis
Valmiera / BSS
Chưa xác định
2024-06-28
F. Ondoa
Nimes
Chuyển nhượng tự do
2024-02-29
F. Orols
BFC Daugavpils
Cho mượn
2024-02-28
V. Jagodinskis
Pirin Blagoevgrad
Chuyển nhượng tự do
2024-02-09
A. Zjuzins
FK Liepaja
Chưa xác định
2024-02-08
E. Stuglis
Chrobry Głogów
Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
D. Ontužāns
FC 08 Homburg
Chuyển nhượng tự do
2024-01-15
D. Cucurs
BFC Daugavpils
Chưa xác định
2024-01-01
V. Sorokins
Kyzyl-Zhar
Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
F. Orols
Tukums
Chưa xác định
2023-08-14
A. Ilić
Valerenga
Chưa xác định
2023-07-14
D. Ontužāns
Freiburg II
Chuyển nhượng tự do
2023-07-14
D. Savić
Rapid Vienna
Chưa xác định
2023-07-07
E. Stuglis
Chrobry Głogów
Chưa xác định
2023-07-06
F. Orols
Tukums
Cho mượn
2023-07-01
D. Lemajić
Gent
Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Dubra
Panevėžys
Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Uzėla
Kauno Žalgiris
Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
H. Prenga
Budapest Honved
Chưa xác định
2023-06-22
J. Vlalukin
TSC Backa Topola
Chưa xác định
2023-03-10
D. Rakels
Super Nova
Chuyển nhượng tự do
2023-01-23
K. Friesenbichler
Lechia Gdansk
Chưa xác định
2023-01-12
V. Fjodorovs
Metta / LU
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
V. Černiauskas
Panevėžys
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
R. Savaļnieks
FK Liepaja
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
R. Varslavāns
Valmiera / BSS
Chưa xác định
2023-01-01
F. Orols
Riga
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
M. Ošs
Spartaks Jurmala
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
J. Ikaunieks
KuPS
Chuyển nhượng tự do
2022-08-08
Tomáš Šimkovič
First Vienna
Chuyển nhượng tự do
2022-08-02
Bill
Dnipro-1
Cho mượn
2022-07-17
J. Krautmanis
Tukums
Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Micevski
Vardar Skopje
Chuyển nhượng tự do
2022-06-25
P. Šteinbors
Jagiellonia
Chuyển nhượng tự do
2022-06-21
S. Panić
Pafos
Chuyển nhượng tự do
2022-06-17
J. Vlalukin
Metalac GM
Chuyển nhượng tự do
2022-03-08
J. Krautmanis
Spartaks Jurmala
Chuyển nhượng tự do
2022-03-05
K. Dubra
Oleksandria
Chuyển nhượng tự do
2022-02-06
M. Regža
Super Nova
Chuyển nhượng tự do
2022-01-26
L. Strumia
FK Liepaja
Chưa xác định
2022-01-25
K. Uzėla
FK Zalgiris Vilnius
Chuyển nhượng tự do
2022-01-14
Lucas Villela
FK Liepaja
Chưa xác định
2022-01-10
Tomáš Šimkovič
First Vienna
Chuyển nhượng tự do
2022-01-08
J. Ņerugals
Spartaks Jurmala
Chưa xác định
2022-01-01
R. Savaļnieks
FK Liepaja
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
Aleksandrs Solovjovs
Auda
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
V. Fjodorovs
Riga
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
Yuki Ogaki
BFC Daugavpils
Chưa xác định
2022-01-01
A. Pikk
FC Levadia Tallinn
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
Valentīns Raļkevičs
BFC Daugavpils
Chưa xác định
2021-09-04
A. Ilić
Javor
Chưa xác định
2021-08-27
B. Bimenyimana
Kaisar
Chuyển nhượng tự do
2021-08-24
D. Lemajić
Gent
Chưa xác định
2021-08-05
M. Geljić
Sesvete
Chưa xác định
2021-07-27
D. Kucher
Minai
Chuyển nhượng tự do
2021-07-23
J. Lagūns
Bischofshofen
Chưa xác định
2021-07-22
A. Pikk
Diosgyori VTK
Chuyển nhượng tự do
2021-07-21
J. Lagūns
Valmiera / BSS
Chưa xác định
2021-07-01
D. Rakels
Pafos
Chưa xác định
2021-06-20
K. Friesenbichler
Sturm Graz
Chuyển nhượng tự do
2021-06-16
Aleksandrs Solovjovs
Spartaks Jurmala
Cho mượn
2021-06-16
J. Ņerugals
Spartaks Jurmala
Cho mượn
2021-06-16
M. Geljić
Sesvete
Chưa xác định
2021-03-24
M. Babichev
Kalju Nomme
Chuyển nhượng tự do
2021-03-12
Valentīns Raļkevičs
BFC Daugavpils
Cho mượn
2021-03-03
Yuki Ogaki
BFC Daugavpils
Cho mượn
2021-03-01
J. Skinderis
Ekranas
Chuyển nhượng tự do
2021-02-25
Yuki Ogaki
Nagoya Grampus
Chuyển nhượng tự do
2021-02-22
J. Ikaunieks
KuPS
Chưa xác định
2021-02-10
L. Smoljo
Hrvatski Dragovoljac
Chưa xác định
2021-01-24
J. Lagūns
Valmiera / BSS
Cho mượn
2021-01-20
M. Regža
BFC Daugavpils
Chưa xác định
2021-01-15
D. Micevski
Vardar Skopje
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
V. Černiauskas
CSKA Sofia
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
M. Toņiševs
Valmiera / BSS
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
P. Mareš
Mlada Boleslav
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Valentīns Raļkevičs
BFC Daugavpils
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
V. Isajevs
FK Liepaja
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
J. Skinderis
Tukums
Chưa xác định
2021-01-01
E. Stuglis
Riga
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Lucas Villela
FK Ventspils
€ 200K
Chuyển nhượng
2021-01-01
Kaspars Ikstens
Noah Jūrmala
Chuyển nhượng tự do
2020-12-15
B. Bimenyimana
Rīgas FS
Chưa xác định
2020-11-25
Aleksandrs Cauņa
Jelgava
Chưa xác định
2020-08-12
B. Bimenyimana
Pohronie
Cho mượn
2020-08-06
J. Ikaunieks
Stromsgodset
Chuyển nhượng tự do
2020-07-25
M. Toņiševs
BFC Daugavpils
Cho mượn
2020-07-20
M. Regža
BFC Daugavpils
Cho mượn
2020-07-19
V. Jagodinskis
Valmiera / BSS
Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
A. Fertovs
Lokomotiv Daugavpils
Chưa xác định
2020-07-01
J. Skinderis
Tukums
Cho mượn
2020-07-01
A. Mordatenko
Dinamo Rīga
Chuyển nhượng tự do
2020-06-01
I. Lukjanovs
Riga
Chuyển nhượng tự do
2020-06-01
T. Šarić
Riga
Chuyển nhượng tự do
2020-06-01
L. Strumia
FK Liepaja
Chuyển nhượng tự do
2020-05-26
G. Kļuškins
Suduva Marijampole
Chuyển nhượng tự do
